Benchmark

Từ Điển
TỪ ĐIỂN · AI

Benchmark

/ˈbentʃmɑːrk/ · ben-mác

Là bộ bài kiểm tra chuẩn dùng để so sánh các mô hình với nhau trên cùng một thước đo. Điểm benchmark cao không đồng nghĩa mô hình sẽ tốt trong công việc thật của bạn.

Ví dụ

Một mô hình đứng đầu bảng toán học vẫn có thể viết tiếng Việt cứng đơ — hãy tự thử với đúng dữ liệu của bạn trước khi tin bảng xếp hạng.

đã kiểm duyệtcập nhật 06.2026

Từ liên quan

2 từ

Trong bài viết

1 bài