Token

Từ Điển
TỪ ĐIỂN · AI

Token

/ˈtoʊkən/ · tâu-cừn

Là mẩu chữ nhỏ nhất mà mô hình đọc và sinh ra, thường ngắn hơn một từ tiếng Việt. Giá dùng AI được tính theo số token đi vào cộng số token đi ra.

Ví dụ

Câu „Chào bạn, hôm nay thế nào?" tốn khoảng 10 token — nghe ít, nhưng nhân với một triệu lượt hỏi thì đó là hoá đơn thật.

đã kiểm duyệtcập nhật 07.2026

Từ liên quan

3 từ

Trong bài viết

1 bài