Embedding
/ɪmˈbedɪŋ/ · em-bét-đinh
Là cách biến một đoạn chữ thành dãy số để máy đo được hai đoạn có gần nghĩa nhau không. Đây là nền của tìm kiếm theo ý nghĩa thay vì theo từ khoá.
Ví dụ
Người dùng gõ „máy tính chạy chậm" và hệ thống vẫn tìm ra bài „laptop bị lag" — vì hai câu nằm gần nhau trong không gian số.
đã kiểm duyệtcập nhật 06.2026
Từ liên quan
2 từ