ESOP

Từ Điển
TỪ ĐIỂN · Startup

ESOP

/ˈiːsɒp/ · i-sốp

Là phần cổ phần công ty để dành cho nhân viên, thường 10–15% và chia dần theo vesting. Con số ghi trong offer chỉ có ý nghĩa khi bạn biết tổng số cổ phần đang lưu hành.

Ví dụ

„Bạn được 10.000 cổ phần" nghe to, nhưng nếu công ty có 100 triệu cổ phần thì đó là 0,01%.

đã kiểm duyệtcập nhật 06.2026

Từ liên quan

2 từ