Term sheet

Từ Điển
TỪ ĐIỂN · Startup

Term sheet

/tɜːrm ʃiːt/ · thơm-sít

Là văn bản tóm tắt các điều kiện chính của một vòng đầu tư trước khi luật sư viết hợp đồng đầy đủ. Phần lớn chưa ràng buộc pháp lý, nhưng thực tế rất khó thương lượng lại.

Ví dụ

Định giá đẹp nhưng kèm điều khoản ưu tiên thanh toán gấp đôi — nhà sáng lập nhận ít hơn khi công ty bán lại.

đã kiểm duyệtcập nhật 07.2026

Từ liên quan

3 từ