MVP

Từ Điển
TỪ ĐIỂN · Startup

MVP

/em viː piː/ · em-vi-pi · Minimum Viable Product

Là phiên bản nhỏ nhất của sản phẩm, đủ để trả lời một câu hỏi quan trọng về người dùng. Mục tiêu là học nhanh, không phải làm đẹp.

Ví dụ

Trước khi viết app, nhóm dựng một form Google và nhắn tay từng khách — ba ngày sau đã biết ai chịu trả tiền.

đã kiểm duyệtcập nhật 06.2026

Từ liên quan

2 từ