Product-market fit

Từ Điển
TỪ ĐIỂN · Startup

Product-market fit

/ˈprɒdʌkt ˈmɑːrkɪt fɪt/ · pờ-rô-đắc-mác-két-phít

Là lúc sản phẩm giải đúng một nhu cầu có thật, đến mức người dùng tự quay lại và tự giới thiệu cho người khác. Trước cột mốc đó, mọi việc mở rộng đều là đổ tiền vào lỗ thủng.

Ví dụ

Một app quản lý phòng gym ở Đà Nẵng ngừng chạy quảng cáo mà lượng đăng ký vẫn tăng — chủ phòng gym giới thiệu nhau.

đã kiểm duyệtcập nhật 07.2026

Từ liên quan

3 từ